white pine blister rust
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh gỉ sắt thông trắng: "white pine blister rust" là một loại bệnh thực vật do nấm gỉ sắt thuộc chi Cronartium gây ra. Bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến các loài thông trắng, đặc trưng bởi sự xâm nhập phá hủy vỏ cây và gỗ giác, đồng thời tạo ra các mụn nước (blisters) bên ngoài thân cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan lâm nghiệp đang theo dõi sự lây lan của bệnh gỉ sắt thông trắng trong công viên quốc gia.)
- (Bệnh gỉ sắt thông trắng có thể giết chết cây non trong vòng vài năm nếu không được xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infected with white pine blister rust": bị nhiễm bệnh gỉ sắt thông trắng.
- Many pine trees in this region are infected with white pine blister rust. (Nhiều cây thông trong khu vực này bị nhiễm bệnh gỉ sắt thông trắng.)
"to control white pine blister rust": kiểm soát bệnh gỉ sắt thông trắng.
- Scientists are developing methods to control white pine blister rust without harming the ecosystem. (Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp kiểm soát bệnh gỉ sắt thông trắng mà không gây hại cho hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Blister rust (danh từ): bệnh gỉ sắt gây mụn nước (thuật ngữ chung).
- Blister rust is a common threat to pine forests. (Bệnh gỉ sắt gây mụn nước là một mối đe dọa phổ biến đối với rừng thông.)
White pine (danh từ): thông trắng (loại cây chủ).
- White pine is highly susceptible to this disease. (Thông trắng rất dễ bị nhiễm bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Rust disease of white pine: bệnh gỉ sắt trên thông trắng.
- Cronartium ribicola infection: nhiễm nấm (tác nhân gây bệnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là tên bệnh thực vật chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.)